publishing house
/'pʌbliʃiɳ'haus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà xuất bản: Một công ty hoặc tổ chức kinh doanh chuyên về việc lựa chọn, sản xuất, tiếp thị và phân phối sách, tạp chí hoặc các ấn phẩm khác. Họ thường thực hiện các công việc như biên tập, thiết kế, in ấn và bán bản quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She works for a famous publishing house in Hanoi. (Cô ấy làm việc cho một nhà xuất bản nổi tiếng ở Hà Nội.)
- The manuscript was accepted by a major international publishing house. (Bản thảo đã được một nhà xuất bản lớn quốc tế chấp nhận.)
- That publishing house specializes in children's books. (Nhà xuất bản đó chuyên về sách thiếu nhi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be acquired by a publishing house": được một nhà xuất bản mua lại.
- The small imprint was acquired by a larger publishing house. (Tên hiệu xuất bản nhỏ đã được một nhà xuất bản lớn hơn mua lại.)
"an imprint of a publishing house": một thương hiệu con thuộc một nhà xuất bản.
- This book is published under an imprint of the main publishing house. (Cuốn sách này được xuất bản dưới một thương hiệu con của nhà xuất bản chính.)
Biến thể và từ gần giống
Publisher (n): nhà xuất bản (có thể chỉ công ty hoặc người đứng đầu). Đây là từ rút gọn thông dụng hơn của "publishing house".
- He is the founder and publisher of the company. (Ông ấy là người sáng lập và là chủ nhà xuất bản của công ty.)
Publication (n): ấn phẩm; hành động xuất bản.
- The date of publication is next month. (Ngày xuất bản là vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
- Publisher: nhà xuất bản.
- Press: nhà in, nhà xuất bản (thường dùng trong tên riêng, ví dụ: Oxford University Press).
- Imprint: thương hiệu xuất bản (thường là một dòng sách hoặc bộ phận của một nhà xuất bản lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "publishing house")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "publishing house")